← Danh sách thực phẩm

Muối (Table salt)

Nguồn: VDDGia vị

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng1 kcal
Nước1 g
Tro99 g

Khoáng chất

Canxi150 mg
Sắt0.81 mg
Phospho70 mg
Kali4 mg
Natri38758 mg