← Danh sách thực phẩm
Nghệ khô, bột (Turmeric rhizome, dried)
Nguồn: VDDGia vị
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng380 kcal
Nước11.36 g
Chất đạm7.83 g
Chất béo9.88 g
Chất bột đường64.91 g
Chất xơ21.1 g
Tro6.02 g
Khoáng chất
Canxi146 mg
Sắt18.6 mg
Magie193 mg
Mangan7.83 mg
Phospho284 mg
Kali2525 mg
Natri38 mg
Kẽm4.35 mg
Đồng (nguồn VDD)0.6 mg
Selen4.5 µg
Vitamin
Vitamin C25.9 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B61.8 mg
Folate tổng số39 µg
Folate (từ thực phẩm)39 µg
Vitamin E3.1 mg
Vitamin K13.4 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.12 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.66 g
Axit béo không no đa (tổng)2.18 g
Palmitic (C16:0)1.69 g
Stearic (C18:0)0.23 g
Oleic (C18:1)1.66 g
Linoleic (C18:2)1.69 g
Linolenic (C18:3)0.48 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.21 g