← Danh sách thực phẩm

Nghệ tươi (Turmeric, rhizome, fresh)

Nguồn: VDDGia vị

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng51 kcal
Nước86.7 g
Chất đạm1.1 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường11 g
Chất xơ6.5 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Magie27.22 mg
Mangan1.1 mg
Phospho22 mg
Kali356.08 mg
Natri5.36 mg
Kẽm0.61 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen0.63 µg

Vitamin

Vitamin C7 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.32 mg
Vitamin B60.25 mg
Folate tổng số5.5 µg
Folate (từ thực phẩm)5.5 µg
Vitamin E0.44 mg
Vitamin K1.89 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.44 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.23 g
Axit béo không no đa (tổng)0.31 g
Palmitic (C16:0)0.24 g
Stearic (C18:0)0.03 g
Oleic (C18:1)0.23 g
Linoleic (C18:2)0.24 g
Linolenic (C18:3)0.07 g