← Danh sách thực phẩm

ớt khô bột (Red pepper, dried powder)

Nguồn: VDDGia vị

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng322 kcal
Năng lượng1345.96 kJ
Nước12 g
Chất đạm15.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo4.2 g
Chất bột đường55.4 g
Chất xơ23.6 g
Tro12.8 g

Khoáng chất

Canxi85 mg
Sắt17 mg
Phospho380 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)703.5 µg
Vitamin A (nguồn RNI)704 µg
Beta-caroten8442 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.61 mg
Vitamin B20.9 mg
Vitamin B3 (PP)8.1 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg