← Danh sách thực phẩm

Tương ớt (Chili sauce )

Nguồn: VDDGia vị

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng41 kcal
Nước84 g
Chất đạm0.5 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường8.5 g
Chất xơ0.9 g
Tro6.5 g

Khoáng chất

Canxi9 mg
Sắt0.5 mg
Magie12 mg
Phospho16 mg
Kali564 mg
Natri25 mg
Kẽm0.15 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen0.2 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)22.92 µg
Beta-caroten257 µg
Alpha-caroten17 µg
Beta-cryptoxanthin19 µg
Lutein + Zeaxanthin341 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số11 µg
Folate (từ thực phẩm)11 µg
Vitamin E0.36 mg
Vitamin K6.7 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.08 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.41 g
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Palmitic (C16:0)0.07 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.4 g
Linoleic (C18:2)0.07 g
Linolenic (C18:3)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.55 g