← Danh sách thực phẩm
Xì dầu (Soybean sauce)
Nguồn: VDDGia vị
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng55 kcal
Năng lượng229.9 kJ
Nước70.8 g
Chất đạm6.3 g
Đạm động vật6.3 g
Chất béo0.04 g
Chất bột đường7.46 g
Chất xơ0.8 g
Tro15.4 g
Khoáng chất
Canxi19 mg
Sắt1.93 mg
Magie43 mg
Mangan0.42 mg
Phospho125 mg
Kali217 mg
Natri5637 mg
Kẽm0.52 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Đồng (nguồn RNI)104 µg
Selen0.5 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)2.2 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số14 µg
Folate (từ thực phẩm)14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0 mg
Axit amin
Tryptophan90 mg
Threonine254 mg
Isoleucine297 mg
Leucine503 mg
Lysine357 mg
Methionine91 mg
Cystine110 mg
Phenylalanine330 mg
Tyrosine228 mg
Valine311 mg
Arginine433 mg
Histidine163 mg
Alanine276 mg
Axit Aspartic674 mg
Axit Glutamic1479 mg
Glycine278 mg
Proline461 mg
Serine363 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.02 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.7 g