← Danh sách thực phẩm
Bia (cồn: 4,5 g) (Beer light (4,5 % Alcohol))
Nguồn: VDDNhóm nước giải khát
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng43 kcal
Nước92.5 g
Chất đạm0.5 g
Chất bột đường2.3 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi6 mg
Sắt0.1 mg
Magie6 mg
Mangan0.01 mg
Phospho26 mg
Kali27 mg
Natri4 mg
Kẽm0.01 mg
Đồng (nguồn VDD)0.01 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.04 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số6 µg
Folate (từ thực phẩm)6 µg
Axit amin
Tryptophan7 mg
Threonine12 mg
Isoleucine11 mg
Leucine14 mg
Lysine14 mg
Methionine4 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine11 mg
Tyrosine7 mg
Valine19 mg
Arginine14 mg
Histidine10 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic27 mg
Axit Glutamic74 mg
Glycine22 mg
Proline69 mg
Serine15 mg