← Danh sách thực phẩm

Nước dừa non tươi (Water from immature coconut)

Nguồn: VDDNhóm nước giải khát

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng21 kcal
Năng lượng87.78 kJ
Nước94.4 g
Chất đạm0.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường4.7 g
Chất xơ0 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi60 mg
Sắt0.3 mg
Phospho29 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.01 g