← Danh sách thực phẩm

Nước ép cà chua (Tomato juice, without salt added)

Nguồn: VDDNhóm nước giải khát

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng21 kcal
Năng lượng87.78 kJ
Nước94.6 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.6 g
Chất bột đường3 g
Chất xơ0.4 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi8 mg
Sắt0.3 mg
Magie11 mg
Mangan0.07 mg
Phospho13 mg
Kali229 mg
Natri10 mg
Kẽm0.15 mg
Đồng (nguồn VDD)0.06 mg
Đồng (nguồn RNI)61 µg
Selen0.3 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)22.5 µg
Vitamin A (nguồn RNI)23 µg
Beta-caroten270 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen9037 µg
Lutein + Zeaxanthin60 µg
Vitamin C6.5 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.69 mg
Vitamin B50.25 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số20 µg
Folate (từ thực phẩm)20 µg
Acid folic0 µg
Vitamin E0.32 mg
Vitamin K2.3 µg

Axit amin

Tryptophan6 mg
Threonine21 mg
Isoleucine19 mg
Leucine31 mg
Lysine31 mg
Methionine2 mg
Cystine12 mg
Phenylalanine21 mg
Tyrosine11 mg
Valine21 mg
Arginine19 mg
Histidine20 mg
Alanine14 mg
Axit Aspartic23 mg
Axit Glutamic114 mg
Glycine229 mg
Proline20 mg
Serine15 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.02 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0 g