← Danh sách thực phẩm

Nước ép dưa hấu (Juice, watermelon)

Nguồn: VDDNhóm nước giải khát

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng34 kcal
Nước91.45 g
Chất đạm0.61 g
Chất béo0.15 g
Chất bột đường7.55 g
Chất xơ0.4 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt0.24 mg
Magie10 mg
Phospho11 mg
Kali112 mg
Natri1 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.04 mg
Selen0.4 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)28 µg
Beta-caroten303 µg
Beta-cryptoxanthin78 µg
Vitamin C8.1 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.18 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số3 µg
Folate (từ thực phẩm)3 µg
Folate DFE3 µg
Choline4.1 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0.01 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số6.2 g