← Danh sách thực phẩm

Củ cái, tươi (Winged yam, purple yam, root, raw)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng134 kcal
Nước65.5 g
Chất đạm3.1 g
Chất béo0.12 g
Chất bột đường30.18 g
Chất xơ1.8 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt2.9 mg
Magie20 mg
Phospho32 mg
Kali397 mg
Natri12 mg
Kẽm11 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)6.92 µg
Beta-caroten83 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B50.31 mg
Vitamin B60.29 mg
Folate tổng số23 µg
Folate (từ thực phẩm)23 µg
Vitamin E0.39 mg
Vitamin K2.6 µg

Axit amin

Tryptophan12 mg
Threonine54 mg
Isoleucine52 mg
Leucine96 mg
Lysine59 mg
Methionine21 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine71 mg
Tyrosine40 mg
Valine62 mg
Arginine127 mg
Histidine34 mg
Alanine63 mg
Axit Aspartic155 mg
Axit Glutamic181 mg
Glycine53 mg
Proline54 mg
Serine81 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.08 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Linolenic (C18:3)0.01 g