← Danh sách thực phẩm
Củ sắn, tươi (Cassava, root, raw)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng158 kcal
Nước60 g
Chất đạm1.1 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường37.9 g
Chất xơ1.5 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi25 mg
Sắt1.2 mg
Magie4 mg
Phospho30 mg
Kali394 mg
Natri2 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.67 µg
Beta-caroten8 µg
Vitamin C34 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.11 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số27 µg
Folate (từ thực phẩm)27 µg
Vitamin E0.19 mg
Vitamin K1.9 µg
Axit amin
Tryptophan19 mg
Threonine28 mg
Isoleucine27 mg
Leucine39 mg
Lysine44 mg
Methionine11 mg
Cystine28 mg
Phenylalanine26 mg
Tyrosine17 mg
Valine35 mg
Arginine137 mg
Histidine20 mg
Alanine38 mg
Axit Aspartic79 mg
Axit Glutamic206 mg
Glycine28 mg
Proline33 mg
Serine33 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.08 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Palmitic (C16:0)0.07 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.08 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.02 g