← Danh sách thực phẩm

Khoai lang, luộc (Sweet potato, boiled )

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng122 kcal
Nước68.63 g
Chất đạm0.78 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường29.22 g
Chất xơ1.27 g
Tro1.18 g

Khoáng chất

Canxi33.33 mg
Sắt0.98 mg
Magie197.06 mg
Mangan0.38 mg
Phospho48.43 mg
Kali205.88 mg
Natri30.39 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.25 mg
Selen6.96 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)12.25 µg
Beta-caroten147.06 µg
Vitamin C22.55 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.35 mg
Vitamin B50.47 mg
Vitamin B60.12 mg
Folate tổng số5.39 µg
Vitamin E0.25 mg
Vitamin K1.76 µg

Axit amin

Tryptophan0 mg
Threonine0.04 mg
Isoleucine0.03 mg
Leucine0.04 mg
Lysine0.03 mg
Methionine0.01 mg
Cystine0.01 mg
Phenylalanine0.04 mg
Tyrosine0.05 mg
Valine0.03 mg
Arginine0.03 mg
Histidine0.01 mg
Alanine0.06 mg
Axit Aspartic0.17 mg
Axit Glutamic0.14 mg
Glycine0.04 mg
Proline0.03 mg
Serine0.05 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0.01 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0 g