← Danh sách thực phẩm
Khoai lang nghệ, tươi (Sweet potato, yellow, raw)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng119 kcal
Nước69.9 g
Chất đạm1.2 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường27.9 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi36 mg
Sắt0.9 mg
Magie68 mg
Phospho56 mg
Kali107 mg
Natri350 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)122.5 µg
Beta-caroten1470 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit amin
Tryptophan12 mg
Threonine50 mg
Isoleucine40 mg
Leucine64 mg
Lysine42 mg
Methionine11 mg
Cystine12 mg
Phenylalanine42 mg
Tyrosine48 mg
Valine61 mg
Arginine35 mg
Histidine19 mg
Alanine58 mg
Axit Aspartic176 mg
Axit Glutamic130 mg
Glycine12 mg
Proline34 mg
Serine50 mg