← Danh sách thực phẩm
Khoai tây, luộc (Potato (white), boiled)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng104 kcal
Nước72.83 g
Chất đạm2.17 g
Chất bột đường23.91 g
Chất xơ1.09 g
Tro1.09 g
Khoáng chất
Canxi10.87 mg
Sắt1.3 mg
Magie34.78 mg
Mangan0.22 mg
Phospho54.35 mg
Kali430.43 mg
Natri7.61 mg
Kẽm0.33 mg
Đồng (nguồn VDD)0.25 mg
Selen0.54 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.45 µg
Beta-caroten5.43 µg
Lycopen14.13 µg
Vitamin C10.87 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.59 mg
Vitamin B50.18 mg
Vitamin B60.13 mg
Folate tổng số9.78 µg
Vitamin E0.01 mg
Vitamin K1.74 µg
Axit amin
Tryptophan0.02 mg
Threonine0.08 mg
Isoleucine0.25 mg
Leucine0.25 mg
Lysine0.11 mg
Methionine0.03 mg
Cystine0.01 mg
Phenylalanine0.12 mg
Tyrosine0.05 mg
Valine0.11 mg
Arginine0.1 mg
Histidine0.03 mg
Alanine0.08 mg
Axit Aspartic0.23 mg
Axit Glutamic0.19 mg
Glycine0.07 mg
Proline0.07 mg
Serine0.08 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.01 g