← Danh sách thực phẩm
Bột khoai tây (lọc) (White potato flour)
Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng346 kcal
Năng lượng1446.28 kJ
Nước13.6 g
Chất đạm1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.25 g
Chất bột đường84.85 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.3 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt3 mg
Phospho125 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B3 (PP)0.35 mg
Vitamin B50.47 mg
Vitamin B60.77 mg
Folate tổng số25 µg
Folate (từ thực phẩm)25 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.25 mg
Axit amin
Tryptophan9 mg
Threonine20 mg
Isoleucine22 mg
Leucine33 mg
Lysine35 mg
Methionine8 mg
Cystine5 mg
Phenylalanine24 mg
Tyrosine12 mg
Valine36 mg
Arginine25 mg
Histidine10 mg
Alanine21 mg
Axit Aspartic91 mg
Axit Glutamic80 mg
Glycine17 mg
Proline21 mg
Serine21 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.15 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.11 g
Linolenic (C18:3)0.04 g