← Danh sách thực phẩm

Khoai lang, khô (Sweet potato, dried)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng348 kcal
Nước11 g
Chất đạm2.2 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường83.6 g
Chất xơ3.6 g
Tro2.7 g

Khoáng chất

Canxi94.56 mg
Sắt2.78 mg
Magie559.03 mg
Mangan1.08 mg
Phospho137.39 mg
Kali584.06 mg
Natri86.22 mg
Kẽm0.56 mg
Đồng (nguồn VDD)0.72 mg
Selen19.75 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)34.77 µg
Beta-caroten417.19 µg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)1.67 mg
Vitamin B52.23 mg
Vitamin B60.58 mg
Folate tổng số30.59 µg
Folate (từ thực phẩm)30.59 µg
Vitamin E0.72 mg
Vitamin K5.01 µg

Axit amin

Tryptophan4 mg
Threonine110 mg
Isoleucine90 mg
Leucine120 mg
Lysine70 mg
Methionine30 mg
Cystine33 mg
Phenylalanine100 mg
Tyrosine132 mg
Valine90 mg
Arginine90 mg
Histidine40 mg
Alanine159.5 mg
Axit Aspartic484 mg
Axit Glutamic382.25 mg
Glycine115.5 mg
Proline93.5 mg
Serine137.5 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0 g