← Danh sách thực phẩm

Khoai tây, khô (White potato, dried)

Nguồn: VDDNhóm lương thựcĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng343 kcal
Nước11 g
Chất đạm6.6 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường78.5 g
Chất xơ3.4 g
Tro3.6 g

Khoáng chất

Canxi37 mg
Sắt4.3 mg
Magie113.92 mg
Mangan0.71 mg
Phospho180 mg
Kali1409.76 mg
Natri24.92 mg
Kẽm1.07 mg
Đồng (nguồn VDD)0.82 mg
Selen1.78 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)1.48 µg
Beta-caroten17.8 µg
Lutein + Zeaxanthin46.28 µg
Vitamin B10.36 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)3.2 mg
Vitamin B51 mg
Vitamin B60.72 mg
Folate tổng số64.08 µg
Folate (từ thực phẩm)64.08 µg
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K5.7 µg

Axit amin

Tryptophan50 mg
Threonine240 mg
Isoleucine750 mg
Leucine750 mg
Lysine330 mg
Methionine110 mg
Cystine33 mg
Phenylalanine360 mg
Tyrosine155.1 mg
Valine320 mg
Arginine290 mg
Histidine110 mg
Alanine250.8 mg
Axit Aspartic696.3 mg
Axit Glutamic574.2 mg
Glycine211.2 mg
Proline211.2 mg
Serine231 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.08 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.13 g
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.1 g
Linolenic (C18:3)0.03 g