← Danh sách thực phẩm

Cùi dừa già, tươi (Coconut meat, mature, raw)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng385 kcal
Nước47.6 g
Chất đạm4.8 g
Chất béo36 g
Chất bột đường10.4 g
Chất xơ4.2 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi30 mg
Sắt30 mg
Magie160 mg
Mangan1.3 mg
Phospho154 mg
Kali555 mg
Natri7 mg
Kẽm5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.05 mg

Vitamin

Vitamin C2 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.01 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số26 µg
Folate (từ thực phẩm)26 µg
Vitamin E0.24 mg
Vitamin K0.2 µg

Axit amin

Tryptophan39 mg
Threonine121 mg
Isoleucine131 mg
Leucine247 mg
Lysine147 mg
Methionine62 mg
Cystine66 mg
Phenylalanine169 mg
Tyrosine103 mg
Valine202 mg
Arginine546 mg
Histidine77 mg
Alanine170 mg
Axit Aspartic325 mg
Axit Glutamic761 mg
Glycine158 mg
Proline138 mg
Serine172 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)29.7 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.43 g
Axit béo không no đa (tổng)0.37 g
Palmitic (C16:0)2.84 g
Stearic (C18:0)1.73 g
Oleic (C18:1)1.43 g
Linoleic (C18:2)0.37 g