← Danh sách thực phẩm

Đậu cô ve, hạt, khô (Common bean, seed, dried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng335 kcal
Nước14 g
Chất đạm21.8 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường58.4 g
Chất xơ3.5 g
Tro4.2 g

Khoáng chất

Canxi96 mg
Phospho360 mg