← Danh sách thực phẩm

Đậu đen, hạt, khô (Black bean, seed, dried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng341 kcal
Nước14 g
Chất đạm24.2 g
Chất béo1.7 g
Chất bột đường57.3 g
Chất xơ4 g
Tro2.8 g

Khoáng chất

Canxi56 mg
Sắt6.1 mg
Phospho354 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.5 µg
Beta-caroten30 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.5 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)1.8 mg
Vitamin B50.9 mg
Vitamin B60.29 mg
Folate tổng số444 µg
Folate (từ thực phẩm)444 µg
Vitamin E0.22 mg
Vitamin K6 µg

Axit amin

Tryptophan256 mg
Threonine909 mg
Isoleucine954 mg
Leucine1725 mg
Lysine1483 mg
Methionine325 mg
Cystine235 mg
Phenylalanine1168 mg
Tyrosine608 mg
Valine1130 mg
Arginine1337 mg
Histidine601 mg
Alanine905 mg
Axit Aspartic2613 mg
Axit Glutamic3294 mg
Glycine843 mg
Proline916 mg
Serine1175 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.37 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.12 g
Axit béo không no đa (tổng)0.61 g
Palmitic (C16:0)0.34 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.12 g
Linoleic (C18:2)0.33 g
Linolenic (C18:3)0.28 g