← Danh sách thực phẩm

Đậu đũa, hạt, khô (Yardlong bean, seed, dried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng338 kcal
Nước14 g
Chất đạm23.7 g
Chất béo2 g
Chất bột đường56.2 g
Chất xơ4.3 g
Tro4.1 g

Khoáng chất

Canxi110 mg
Sắt6.5 mg
Phospho382 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.59 mg
Vitamin B20.22 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B51.5 mg
Vitamin B60.36 mg
Folate tổng số633 µg
Folate (từ thực phẩm)633 µg
Vitamin E0.39 mg
Vitamin K5 µg

Axit amin

Tryptophan323 mg
Threonine911 mg
Isoleucine1514 mg
Leucine1931 mg
Lysine1503 mg
Methionine312 mg
Cystine123 mg
Phenylalanine1176 mg
Tyrosine592 mg
Valine1554 mg
Arginine1975 mg
Histidine1140 mg
Alanine908 mg
Axit Aspartic2904 mg
Axit Glutamic3594 mg
Glycine871 mg
Proline1488 mg
Serine1198 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.33 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.11 g
Axit béo không no đa (tổng)0.54 g
Palmitic (C16:0)0.25 g
Stearic (C18:0)0.05 g
Oleic (C18:1)0.09 g
Linoleic (C18:2)0.34 g
Linolenic (C18:3)0.2 g