← Danh sách thực phẩm

Đậu tương, đậu nành, hạt khô (Soybean, seed, dried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng418 kcal
Nước14 g
Chất đạm34 g
Chất béo18.4 g
Chất bột đường29.1 g
Chất xơ4.5 g
Tro4.5 g

Khoáng chất

Canxi165 mg
Sắt11 mg
Magie236 mg
Mangan1.2 mg
Phospho690 mg
Kali1504 mg
Natri2 mg
Kẽm3.8 mg
Đồng (nguồn VDD)0.3 mg
Selen1.5 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.5 µg
Beta-caroten30 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.54 mg
Vitamin B20.29 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B50.79 mg
Vitamin B60.38 mg
Folate tổng số375 µg
Folate (từ thực phẩm)375 µg
Vitamin E0.85 mg
Vitamin K47 µg

Axit amin

Tryptophan480 mg
Threonine1600 mg
Isoleucine1670 mg
Leucine2240 mg
Lysine1970 mg
Methionine680 mg
Cystine485 mg
Phenylalanine1800 mg
Tyrosine988 mg
Valine1430 mg
Arginine2410 mg
Histidine780 mg
Alanine1671 mg
Axit Aspartic4361 mg
Axit Glutamic7098 mg
Glycine1551 mg
Proline1989 mg
Serine1851 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.66 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.06 g
Axit béo không no đa (tổng)10.39 g
Palmitic (C16:0)1.95 g
Stearic (C18:0)0.66 g
Oleic (C18:1)4.01 g
Linoleic (C18:2)9.16 g
Linolenic (C18:3)1.23 g