← Danh sách thực phẩm

Đậu trắng (đậu tây), hạt, khô (Kidney bean, white bean, seed, dried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng341 kcal
Nước14 g
Chất đạm23.2 g
Chất béo2.1 g
Chất bột đường57.4 g
Chất xơ3.6 g
Tro3.3 g

Khoáng chất

Canxi160 mg
Sắt6.8 mg
Phospho514 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.54 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg
Vitamin B50.78 mg
Vitamin B60.4 mg
Folate tổng số394 µg
Folate (từ thực phẩm)394 µg
Vitamin E0.22 mg
Vitamin K19 µg

Axit amin

Tryptophan320 mg
Threonine740 mg
Isoleucine950 mg
Leucine1460 mg
Lysine1160 mg
Methionine300 mg
Cystine133 mg
Phenylalanine1280 mg
Tyrosine631 mg
Valine930 mg
Arginine1620 mg
Histidine600 mg
Alanine551 mg
Axit Aspartic1976 mg
Axit Glutamic3564 mg
Glycine680 mg
Proline778 mg
Serine1069 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.12 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.06 g
Axit béo không no đa (tổng)0.46 g
Palmitic (C16:0)0.11 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.06 g
Linoleic (C18:2)0.18 g
Linolenic (C18:3)0.28 g