← Danh sách thực phẩm
Đậu xanh (đậu tắt), hạt, khô (Mungo bean)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng346 kcal
Năng lượng1446.28 kJ
Nước14 g
Chất đạm23.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.4 g
Chất bột đường57.8 g
Chất xơ4.7 g
Tro2.4 g
Khoáng chất
Canxi64 mg
Sắt4.8 mg
Magie270 mg
Phospho377 mg
Kali1132 mg
Natri6 mg
Kẽm1.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.88 mg
Đồng (nguồn RNI)880 µg
Phytosterol23 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (RAE)2.5 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten30 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.72 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg
Vitamin B51.91 mg
Vitamin B60.38 mg
Folate tổng số625 µg
Folate (từ thực phẩm)625 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.7 µg
Vitamin E0.51 mg
Vitamin K9 µg
Axit amin
Tryptophan432 mg
Threonine736 mg
Isoleucine941 mg
Leucine1607 mg
Lysine2145 mg
Methionine458 mg
Cystine113 mg
Phenylalanine1259 mg
Tyrosine556 mg
Valine989 mg
Arginine1470 mg
Histidine663 mg
Alanine809 mg
Axit Aspartic2449 mg
Axit Glutamic3122 mg
Glycine758 mg
Proline802 mg
Serine908 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.35 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.16 g
Axit béo không no đa (tổng)0.38 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.25 g
Stearic (C18:0)0.07 g
Oleic (C18:1)0.16 g
Linoleic (C18:2)0.36 g
Linolenic (C18:3)0.03 g