← Danh sách thực phẩm

Hạt dẻ to, khô (Chestnut, dried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng652 kcal
Nước9 g
Chất đạm18 g
Chất béo59 g
Chất bột đường12.2 g
Chất xơ3.5 g
Tro1.8 g

Khoáng chất

Canxi61 mg
Sắt2.3 mg
Phospho510 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.48 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)1.2 mg