← Danh sách thực phẩm

Hạt dẻ to, tươi (Chestnut, fresh)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng223 kcal
Nước43.95 g
Chất đạm4.2 g
Chất béo1.11 g
Chất bột đường49.07 g
Tro1.67 g

Khoáng chất

Canxi18 mg
Sắt1.41 mg
Magie84 mg
Mangan1.6 mg
Phospho96 mg
Kali447 mg
Natri3 mg
Kẽm0.87 mg
Đồng (nguồn VDD)0.36 mg

Vitamin

Vitamin C36 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.56 mg
Vitamin B60.41 mg
Folate tổng số68 µg
Folate (từ thực phẩm)68 µg

Axit amin

Tryptophan49 mg
Threonine167 mg
Isoleucine157 mg
Leucine259 mg
Lysine228 mg
Methionine101 mg
Cystine110 mg
Phenylalanine190 mg
Tyrosine125 mg
Valine220 mg
Arginine430 mg
Histidine121 mg
Alanine200 mg
Axit Aspartic852 mg
Axit Glutamic537 mg
Glycine184 mg
Proline162 mg
Serine184 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.16 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.58 g
Axit béo không no đa (tổng)0.29 g
Palmitic (C16:0)0.15 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.56 g
Linoleic (C18:2)0.26 g
Linolenic (C18:3)0.03 g