← Danh sách thực phẩm

Hạt dẻ, khô (Chestnut, small, dried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng363 kcal
Nước8.9 g
Chất đạm6.82 g
Chất béo1.81 g
Chất bột đường79.76 g
Tro2.71 g

Khoáng chất

Canxi29 mg
Sắt2.29 mg
Magie137 mg
Mangan2.6 mg
Phospho155 mg
Kali726 mg
Natri5 mg
Kẽm1.41 mg
Đồng (nguồn VDD)0.59 mg

Vitamin

Vitamin C58.5 mg
Vitamin B10.26 mg
Vitamin B20.29 mg
Vitamin B3 (PP)1.3 mg
Vitamin B50.9 mg
Vitamin B60.67 mg
Folate tổng số110 µg
Folate (từ thực phẩm)110 µg

Axit amin

Tryptophan80 mg
Threonine272 mg
Isoleucine255 mg
Leucine421 mg
Lysine371 mg
Methionine0.17 mg
Cystine179 mg
Phenylalanine309 mg
Tyrosine203 mg
Valine358 mg
Arginine699 mg
Histidine197 mg
Alanine324 mg
Axit Aspartic1385 mg
Axit Glutamic873 mg
Glycine299 mg
Proline263 mg
Serine299 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.27 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.95 g
Axit béo không no đa (tổng)0.47 g
Palmitic (C16:0)0.25 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.91 g
Linoleic (C18:2)0.42 g
Linolenic (C18:3)0.05 g