← Danh sách thực phẩm
Hạt đen, khô (None)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng486 kcal
Nước12 g
Chất đạm17.3 g
Chất béo29 g
Chất bột đường39 g
Chất xơ3.5 g
Tro2.7 g
Khoáng chất
Canxi84 mg
Phospho255 mg