← Danh sách thực phẩm
Hạt điều, khô (Cashew nut, dried)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng608 kcal
Nước3.4 g
Chất đạm18.4 g
Chất béo46.3 g
Chất bột đường29.3 g
Chất xơ0.6 g
Tro2.6 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt3.6 mg
Magie292 mg
Mangan1.66 mg
Phospho462 mg
Kali660 mg
Natri12 mg
Kẽm5.78 mg
Đồng (nguồn VDD)2.2 mg
Selen19.9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.42 µg
Beta-caroten5 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.25 mg
Vitamin B20.34 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg
Vitamin B50.86 mg
Vitamin B60.42 mg
Folate tổng số25 µg
Folate (từ thực phẩm)25 µg
Vitamin E0.9 mg
Vitamin K34.1 µg
Axit amin
Tryptophan287 mg
Threonine688 mg
Isoleucine789 mg
Leucine1472 mg
Lysine928 mg
Methionine362 mg
Cystine393 mg
Phenylalanine951 mg
Tyrosine508 mg
Valine1094 mg
Arginine2123 mg
Histidine456 mg
Alanine837 mg
Axit Aspartic1795 mg
Axit Glutamic4506 mg
Glycine937 mg
Proline812 mg
Serine1079 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)7.78 g
Axit béo không no đơn (tổng)23.8 g
Axit béo không no đa (tổng)7.85 g
Palmitic (C16:0)3.92 g
Stearic (C18:0)3.22 g
Oleic (C18:1)23.52 g
Linoleic (C18:2)7.78 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số5.91 g