← Danh sách thực phẩm
Lạc hạt, khô (Peanut, dried)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng583 kcal
Nước7.5 g
Chất đạm27.5 g
Chất béo44.5 g
Chất bột đường18 g
Chất xơ2.5 g
Tro2.5 g
Khoáng chất
Canxi68 mg
Sắt2.2 mg
Magie185 mg
Mangan1.6 mg
Phospho420 mg
Kali421 mg
Natri4 mg
Kẽm1.9 mg
Đồng (nguồn VDD)0.42 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C0.8 mg
Vitamin B10.44 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)16 mg
Vitamin B51.77 mg
Vitamin B60.35 mg
Folate tổng số240 µg
Folate (từ thực phẩm)240 µg
Vitamin E8.33 mg
Axit amin
Tryptophan300 mg
Threonine770 mg
Isoleucine880 mg
Leucine1760 mg
Lysine990 mg
Methionine360 mg
Cystine249 mg
Phenylalanine1680 mg
Tyrosine669 mg
Valine1290 mg
Arginine2720 mg
Histidine580 mg
Alanine669 mg
Axit Aspartic2952 mg
Axit Glutamic5070 mg
Glycine1287 mg
Proline1236 mg
Serine1557 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)6.18 g
Axit béo không no đơn (tổng)22.08 g
Axit béo không no đa (tổng)14.06 g
Palmitic (C16:0)4.66 g
Stearic (C18:0)0.99 g
Oleic (C18:1)21.47 g
Linoleic (C18:2)14.06 g
Linolenic (C18:3)0 g