← Danh sách thực phẩm
Lạc rang dầu (None)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng1 kcal
Nước7.5 g
Chất béo44.5 g
Chất bột đường18 g
Chất xơ2.5 g
Tro2.5 g
Khoáng chất
Canxi68 mg
Sắt2.2 mg
Magie185 mg
Mangan1.6 mg
Phospho420 mg
Kali421 mg
Natri4 mg
Kẽm1.9 mg
Đồng (nguồn VDD)0.42 mg
Phytosterol220 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C0.6 mg
Vitamin B10.33 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)12 mg
Vitamin B51.33 mg
Vitamin B60.28 mg
Folate tổng số48 µg
Vitamin E8.33 mg
Axit amin
Tryptophan0.3 mg
Threonine0.77 mg
Isoleucine0.88 mg
Leucine1.76 mg
Lysine0.99 mg
Methionine0.36 mg
Cystine0.25 mg
Phenylalanine1.68 mg
Tyrosine0.67 mg
Valine1.29 mg
Arginine2.72 mg
Histidine0.58 mg
Alanine0.67 mg
Axit Aspartic2.95 mg
Axit Glutamic5.07 mg
Glycine1.29 mg
Proline1.24 mg
Serine1.56 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)6.83 g
Axit béo không no đơn (tổng)24.43 g
Axit béo không no đa (tổng)15.56 g
Palmitic (C16:0)5.15 g
Stearic (C18:0)1.1 g
Linoleic (C18:2)15.56 g
Linolenic (C18:3)0 g