← Danh sách thực phẩm
Quả cọ, tươi (Palm fruit, fresh)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng192 kcal
Nước67.1 g
Chất đạm2.3 g
Chất béo13.4 g
Chất bột đường15.6 g
Chất xơ3.5 g
Tro1.6 g
Khoáng chất
Canxi38 mg
Sắt0.2 mg
Magie8.04 mg
Phospho34 mg
Kali1452.06 mg
Natri11.26 mg
Kẽm3 mg
Đồng (nguồn VDD)0.64 mg
Selen0.56 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)3.42 µg
Beta-caroten41 µg
Vitamin C8 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B60.81 mg
Folate tổng số24 µg
Folate (từ thực phẩm)24 µg
Vitamin E0.5 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Linolenic (C18:3)0.01 g