← Danh sách thực phẩm

Vừng (đen, trắng), hạt, khô (Sesame seeds, dried, black or white)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng582 kcal
Năng lượng2432.76 kJ
Nước7.6 g
Chất đạm20.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo46.4 g
Chất bột đường21.1 g
Chất xơ3.5 g
Tro4.8 g

Khoáng chất

Canxi975 mg
Sắt14.55 mg
Magie351 mg
Mangan2.46 mg
Phospho629 mg
Kali468 mg
Natri11 mg
Kẽm7.75 mg
Đồng (nguồn VDD)4.08 mg
Đồng (nguồn RNI)4082 µg
Selen5.7 µg
Phytosterol714 mg
Purin62 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (RAE)1.25 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten15 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.79 mg
Vitamin B20.25 mg
Vitamin B3 (PP)4.52 mg
Vitamin B50.05 mg
Vitamin B60.79 mg
Folate tổng số97 µg
Folate (từ thực phẩm)97 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.25 mg

Axit amin

Tryptophan360 mg
Threonine680 mg
Isoleucine840 mg
Leucine1410 mg
Lysine680 mg
Methionine600 mg
Cystine202 mg
Phenylalanine1410 mg
Tyrosine712 mg
Valine1000 mg
Arginine1850 mg
Histidine300 mg
Alanine1082 mg
Axit Aspartic1134 mg
Axit Glutamic4154 mg
Glycine1245 mg
Proline1245 mg
Serine982 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)6.5 g
Axit béo không no đơn (tổng)17.52 g
Axit béo không no đa (tổng)20.34 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)4.15 g
Stearic (C18:0)1.95 g
Oleic (C18:1)17.3 g
Linoleic (C18:2)19.97 g
Linolenic (C18:3)0.35 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.3 g