← Danh sách thực phẩm

Vừng rang (Sesame seed (stirred))

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng607 kcal
Nước3.75 g
Chất đạm20.94 g
Chất béo48.33 g
Chất bột đường21.98 g
Chất xơ3.65 g
Tro5 g

Khoáng chất

Canxi1015.63 mg
Sắt15.16 mg
Magie365.63 mg
Mangan2.56 mg
Phospho655.21 mg
Kali487.5 mg
Natri11.46 mg
Kẽm8.07 mg
Đồng (nguồn VDD)4.25 mg
Selen5.94 µg
Phytosterol743.75 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)1.3 µg
Beta-caroten15.63 µg
Vitamin B10.62 mg
Vitamin B20.22 mg
Vitamin B3 (PP)4.47 mg
Vitamin B50.04 mg
Vitamin B60.62 mg
Folate tổng số50.52 µg
Vitamin E0.26 mg

Axit amin

Tryptophan0.38 mg
Threonine0.71 mg
Isoleucine0.88 mg
Leucine1.47 mg
Lysine0.71 mg
Methionine0.63 mg
Cystine0.21 mg
Phenylalanine1.47 mg
Tyrosine0.74 mg
Valine1.04 mg
Arginine1.93 mg
Histidine0.31 mg
Alanine1.13 mg
Axit Aspartic1.18 mg
Axit Glutamic4.33 mg
Glycine1.3 mg
Proline1.3 mg
Serine1.02 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)7.25 g
Axit béo không no đơn (tổng)19.54 g
Axit béo không no đa (tổng)22.68 g
Palmitic (C16:0)4.63 g
Stearic (C18:0)2.18 g
Linoleic (C18:2)22.27 g
Linolenic (C18:3)0.39 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.31 g