← Danh sách thực phẩm

Bột đậu tương, đã loại béo (Soyflour, defatted)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng331 kcal
Nước14 g
Chất đạm49 g
Chất béo1 g
Chất bột đường31.5 g
Chất xơ2.5 g
Tro4.5 g

Khoáng chất

Canxi247 mg
Sắt7.6 mg
Magie290 mg
Mangan3.02 mg
Phospho602 mg
Kali2384 mg
Natri20 mg
Kẽm2.46 mg
Đồng (nguồn VDD)4.07 mg
Selen1.7 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.92 µg
Beta-caroten35 µg
Vitamin B10.7 mg
Vitamin B20.3 mg
Vitamin B3 (PP)2 mg
Vitamin B52 mg
Vitamin B60.57 mg
Folate tổng số305 µg
Folate (từ thực phẩm)305 µg
Vitamin E0.2 mg
Vitamin K4.1 µg

Axit amin

Tryptophan683 mg
Threonine2042 mg
Isoleucine2281 mg
Leucine3828 mg
Lysine3129 mg
Methionine634 mg
Cystine757 mg
Phenylalanine2453 mg
Tyrosine1778 mg
Valine2346 mg
Arginine3647 mg
Histidine1268 mg
Alanine2215 mg
Axit Aspartic5911 mg
Axit Glutamic9106 mg
Glycine2174 mg
Proline2750 mg
Serine2725 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.14 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.21 g
Axit béo không no đa (tổng)0.53 g
Palmitic (C16:0)0.1 g
Stearic (C18:0)0.03 g
Oleic (C18:1)0.21 g
Linoleic (C18:2)0.47 g
Linolenic (C18:3)0.06 g