← Danh sách thực phẩm
Bột đậu tương, rang chín (Soybeans, roasted, flour)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng428 kcal
Nước10 g
Chất đạm41 g
Chất béo18 g
Chất bột đường25.4 g
Chất xơ2.5 g
Tro5.6 g
Khoáng chất
Canxi189 mg
Sắt7.5 mg
Phospho540 mg
Vitamin
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)2 mg
Axit amin
Tryptophan506 mg
Threonine1511 mg
Isoleucine1688 mg
Leucine2834 mg
Lysine2316 mg
Methionine469 mg
Cystine561 mg
Phenylalanine1816 mg
Tyrosine1316 mg
Valine1737 mg
Arginine2700 mg
Histidine938 mg
Alanine1639 mg
Axit Aspartic4375 mg
Axit Glutamic6740 mg
Glycine1609 mg
Proline2035 mg
Serine2017 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.16 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.29 g
Axit béo không no đa (tổng)12.34 g
Palmitic (C16:0)1.91 g
Stearic (C18:0)0.64 g
Oleic (C18:1)3.93 g
Linoleic (C18:2)8.96 g
Linolenic (C18:3)1.2 g