← Danh sách thực phẩm
Bột đậu xanh (Mungo bean flour)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng363 kcal
Năng lượng1517.34 kJ
Nước10 g
Chất đạm24.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.5 g
Chất bột đường60.4 g
Chất xơ3.9 g
Tro2.5 g
Khoáng chất
Canxi50 mg
Sắt5 mg
Magie283 mg
Phospho100 mg
Kali1185 mg
Natri6.28 mg
Kẽm1.15 mg
Đồng (nguồn VDD)0.92 mg
Đồng (nguồn RNI)921 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4.19 mg
Vitamin B10.75 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)2.51 mg
Vitamin B52 mg
Vitamin B60.4 mg
Folate tổng số654.07 µg
Folate (từ thực phẩm)654.07 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.73 µg
Vitamin E0.53 mg
Vitamin K9.42 µg
Axit amin
Tryptophan454.15 mg
Threonine773.74 mg
Isoleucine989.26 mg
Leucine1689.41 mg
Lysine2255 mg
Methionine481.49 mg
Cystine118.79 mg
Phenylalanine1323.56 mg
Tyrosine584.51 mg
Valine1039.72 mg
Arginine1545.38 mg
Histidine697 mg
Alanine850.49 mg
Axit Aspartic2574.59 mg
Axit Glutamic3282.1 mg
Glycine796.87 mg
Proline843.13 mg
Serine954.56 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.36 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.17 g
Axit béo không no đa (tổng)0.4 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.26 g
Stearic (C18:0)0.07 g
Oleic (C18:1)0.17 g
Linoleic (C18:2)0.37 g
Linolenic (C18:3)0.03 g