← Danh sách thực phẩm

Bột lạc (Peanut flour)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng583 kcal
Năng lượng2436.94 kJ
Nước8 g
Chất đạm27.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo45 g
Chất bột đường17.1 g
Chất xơ2.1 g
Tro2.4 g

Khoáng chất

Canxi80 mg
Sắt3 mg
Magie182 mg
Mangan1.57 mg
Phospho380 mg
Kali414.25 mg
Natri3.94 mg
Kẽm1.87 mg
Đồng (nguồn VDD)0.41 mg
Đồng (nguồn RNI)413 µg
Purin73 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (RAE)0.82 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten9.84 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)15.3 mg
Vitamin B51.74 mg
Vitamin B60.34 mg
Folate tổng số236.15 µg
Folate (từ thực phẩm)236.15 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E8.2 mg

Axit amin

Tryptophan319.77 mg
Threonine820.74 mg
Isoleucine937.98 mg
Leucine1875.97 mg
Lysine1055.23 mg
Methionine383.72 mg
Cystine265.41 mg
Phenylalanine1790.7 mg
Tyrosine713.08 mg
Valine1375 mg
Arginine2899.22 mg
Histidine618.22 mg
Alanine713.08 mg
Axit Aspartic3146.51 mg
Axit Glutamic5404.07 mg
Glycine1371.8 mg
Proline1317.44 mg
Serine1659.59 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)6.25 g
Axit béo không no đơn (tổng)22.33 g
Axit béo không no đa (tổng)14.22 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)4.71 g
Stearic (C18:0)1.01 g
Oleic (C18:1)21.71 g
Linoleic (C18:2)14.22 g
Linolenic (C18:3)0 g