← Danh sách thực phẩm

Hạt bí đỏ, rang (Pumpkin seeds, fried)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng528 kcal
Nước3.6 g
Chất đạm35.1 g
Chất béo31.8 g
Chất bột đường25.3 g
Chất xơ2.3 g
Tro4.2 g

Khoáng chất

Canxi235 mg
Sắt2.2 mg
Magie311 mg
Phospho900 mg
Kali383 mg
Natri172 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)19.58 µg
Beta-caroten235 µg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)3 mg

Axit amin

Tryptophan554 mg
Threonine1319 mg
Isoleucine1801 mg
Leucine2632 mg
Lysine1524 mg
Methionine587 mg
Cystine349 mg
Phenylalanine1319 mg
Tyrosine1042 mg
Valine1834 mg
Arginine4920 mg
Histidine798 mg
Alanine1629 mg
Axit Aspartic3080 mg
Axit Glutamic5889 mg
Glycine1939 mg
Proline2150 mg
Serine1352 mg