← Danh sách thực phẩm

Hạt điều khô, chiên dầu (Cashew nut, roasted with oil)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng585 kcal
Năng lượng2445.3 kJ
Nước12.7 g
Chất đạm18.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo49.3 g
Chất bột đường17.1 g
Chất xơ0.7 g
Tro2.6 g

Khoáng chất

Canxi32 mg
Sắt3.9 mg
Phospho411 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (RAE)0.42 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten5 µg
Vitamin B10.36 mg
Vitamin B20.34 mg
Vitamin B3 (PP)1.4 mg

Axit amin

Tryptophan347 mg
Threonine868 mg
Isoleucine868 mg
Leucine1388 mg
Lysine1062 mg
Methionine194 mg
Cystine239 mg
Phenylalanine888 mg
Tyrosine434 mg
Valine1280 mg
Arginine1607 mg
Histidine455 mg
Alanine781 mg
Axit Aspartic1801 mg
Axit Glutamic3796 mg
Glycine1020 mg
Proline1062 mg
Serine1214 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)5.5 g
Axit béo không no đơn (tổng)41.1 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)5.5 g
Oleic (C18:1)32.1 g
Linoleic (C18:2)8.6 g