← Danh sách thực phẩm

Sữa bột đậu nành (Milk powder, soy flour and sugar)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng413 kcal
Năng lượng1726.34 kJ
Nước3.5 g
Chất đạm31.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo9.7 g
Chất bột đường50.4 g
Chất xơ2.2 g
Tro5.3 g

Khoáng chất

Canxi224 mg
Sắt7.5 mg
Phospho320 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)2 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg