← Danh sách thực phẩm

Đậu phụ non Tứ Xuyên (None)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng97 kcal
Nước82 g
Chất đạm10.9 g
Chất béo5.4 g
Chất bột đường1.1 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi24 mg
Sắt2.2 mg
Magie30 mg
Mangan0.61 mg
Phospho85 mg
Kali121 mg
Natri7 mg
Kẽm0.8 mg
Đồng (nguồn VDD)0.19 mg
Selen8.9 µg

Vitamin

Vitamin C0.1 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.07 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số15 µg

Axit amin

Tryptophan0.13 mg
Threonine0.24 mg
Isoleucine0.36 mg
Leucine0.62 mg
Lysine0.46 mg
Methionine0.11 mg
Cystine0.11 mg
Phenylalanine0.44 mg
Tyrosine0.23 mg
Valine0.36 mg
Arginine0.47 mg
Histidine0.26 mg
Alanine0.26 mg
Axit Aspartic0.85 mg
Axit Glutamic1.54 mg
Glycine0.29 mg
Proline0.41 mg
Serine0.37 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.69 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.06 g
Axit béo không no đa (tổng)2.7 g
Palmitic (C16:0)0.51 g
Stearic (C18:0)0.17 g
Linoleic (C18:2)2.38 g
Linolenic (C18:3)0.32 g