← Danh sách thực phẩm
Hạt sen tươi luộc (Lotus seed, fresh, boiled)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng172 kcal
Nước56.73 g
Chất đạm9.5 g
Chất béo1.17 g
Chất bột đường30.8 g
Chất xơ0.8 g
Tro1.8 g
Khoáng chất
Canxi76 mg
Sắt1.4 mg
Magie56 mg
Mangan0.62 mg
Phospho164 mg
Kali367 mg
Natri1 mg
Kẽm0.28 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.48 mg
Vitamin B50.14 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số25.5 µg
Axit amin
Tryptophan0.06 mg
Threonine0.2 mg
Isoleucine0.21 mg
Leucine0.33 mg
Lysine0.26 mg
Methionine0.07 mg
Cystine0.05 mg
Phenylalanine0.21 mg
Tyrosine0.1 mg
Valine0.27 mg
Arginine0.34 mg
Histidine0.12 mg
Alanine0.24 mg
Axit Aspartic0.51 mg
Axit Glutamic0.96 mg
Glycine0.22 mg
Proline0.34 mg
Serine0.25 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.1 g
Axit béo không no đa (tổng)0.31 g
Palmitic (C16:0)0.08 g
Linoleic (C18:2)0.29 g
Linolenic (C18:3)0.03 g