← Danh sách thực phẩm
Hạt hướng dương rang (Sunflower seeds, stirred)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng652 kcal
Nước0.77 g
Chất đạm21.65 g
Chất béo53.6 g
Chất bột đường20.83 g
Chất xơ8.96 g
Tro3.15 g
Khoáng chất
Canxi81.25 mg
Sắt5.47 mg
Magie338.54 mg
Mangan2.03 mg
Phospho687.5 mg
Kali671.88 mg
Natri9.38 mg
Kẽm5.21 mg
Đồng (nguồn VDD)1.88 mg
Selen55.21 µg
Phytosterol556.25 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)3.13 µg
Beta-caroten31.25 µg
Vitamin C1.46 mg
Vitamin B11.16 mg
Vitamin B20.31 mg
Vitamin B3 (PP)8.25 mg
Vitamin B50.88 mg
Vitamin B61.05 mg
Folate tổng số118.23 µg
Folate (từ thực phẩm)118.23 µg
Folate DFE118.23 µg
Choline57.4 mg
Axit amin
Tryptophan0.36 mg
Threonine0.97 mg
Isoleucine1.19 mg
Leucine1.77 mg
Lysine0.98 mg
Methionine0.51 mg
Cystine0.47 mg
Phenylalanine1.22 mg
Tyrosine0.69 mg
Valine1.37 mg
Arginine2.5 mg
Histidine0.66 mg
Alanine1.16 mg
Axit Aspartic2.55 mg
Axit Glutamic5.81 mg
Glycine1.52 mg
Proline1.23 mg
Serine1.12 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)4.64 g
Axit béo không no đơn (tổng)19.3 g
Axit béo không no đa (tổng)24.1 g
Palmitic (C16:0)2.3 g
Stearic (C18:0)1.76 g
EPA (C20:5)0.01 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.73 g