← Danh sách thực phẩm
Hạt hạnh nhân rang (Almonds dried, stirred)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng652 kcal
Nước2.8 g
Chất đạm21.23 g
Chất béo55.17 g
Chất bột đường17.68 g
Chất xơ10.5 g
Khoáng chất
Canxi291 mg
Sắt3.68 mg
Magie274 mg
Phospho466 mg
Kali699 mg
Natri339 mg
Kẽm3.07 mg
Đồng (nguồn VDD)0.96 mg
Selen4.1 µg
Vitamin
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.78 mg
Vitamin B3 (PP)3.67 mg
Vitamin B60.12 mg
Folate tổng số27 µg
Folate (từ thực phẩm)27 µg
Folate DFE27 µg
Choline52.1 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)4.21 g
Axit béo không no đơn (tổng)34.79 g
Axit béo không no đa (tổng)13.52 g
Palmitic (C16:0)3.3 g
Stearic (C18:0)0.91 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.55 g