← Danh sách thực phẩm

Hạt óc chó rang (Walnuts dried, stirred)

Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng703 kcal
Nước4.07 g
Chất đạm15.23 g
Chất béo65.21 g
Chất bột đường13.71 g
Chất xơ6.7 g
Tro1.78 g

Khoáng chất

Canxi98 mg
Sắt2.91 mg
Magie158 mg
Mangan3.41 mg
Phospho346 mg
Kali441 mg
Natri2 mg
Kẽm3.09 mg
Đồng (nguồn VDD)1.59 mg
Selen4.9 µg
Phytosterol92 mg

Vitamin

Vitamin C1.3 mg
Vitamin B10.34 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.13 mg
Vitamin B50.57 mg
Vitamin B60.54 mg
Folate tổng số98 µg
Folate (từ thực phẩm)98 µg
Folate DFE98 µg
Vitamin K2.7 µg
Choline39.2 mg

Axit amin

Tryptophan0.17 mg
Threonine0.6 mg
Isoleucine0.63 mg
Leucine1.17 mg
Lysine0.42 mg
Methionine0.24 mg
Cystine0.21 mg
Phenylalanine0.71 mg
Tyrosine0.41 mg
Valine0.75 mg
Arginine2.28 mg
Histidine0.39 mg
Alanine0.7 mg
Axit Aspartic1.83 mg
Axit Glutamic2.82 mg
Glycine0.82 mg
Proline0.71 mg
Serine0.93 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)6.13 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.93 g
Axit béo không no đa (tổng)47.17 g
Palmitic (C16:0)4.4 g
Stearic (C18:0)1.66 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.61 g
Glucose0.08 g
Fructose0.09 g
Tinh bột0.06 g