← Danh sách thực phẩm
Hạt dẻ cười rang (Pistachio dried, stirred)
Nguồn: VDDNhóm hạt các loạiĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng610 kcal
Nước1.85 g
Chất đạm21.05 g
Chất béo45.82 g
Chất bột đường28.28 g
Chất xơ10.3 g
Khoáng chất
Canxi107 mg
Sắt4.03 mg
Magie109 mg
Phospho469 mg
Kali1007 mg
Natri6 mg
Kẽm2.34 mg
Đồng (nguồn VDD)1.29 mg
Selen10 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)13 µg
Beta-caroten159 µg
Vitamin B10.7 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)1.37 mg
Vitamin B61.12 mg
Folate tổng số51 µg
Folate (từ thực phẩm)51 µg
Folate DFE51 µg
Choline71.4 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)5.65 g
Axit béo không no đơn (tổng)24.53 g
Axit béo không no đa (tổng)13.35 g
Palmitic (C16:0)4.99 g
Stearic (C18:0)0.56 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số7.74 g