← Danh sách thực phẩm
Quả bí đao (bí xanh), tươi (Asgourd, winter melon, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng16 kcal
Nước95.5 g
Chất đạm0.6 g
Chất bột đường3.4 g
Chất xơ1 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi26 mg
Sắt0.3 mg
Magie7.64 mg
Phospho23 mg
Kali149.81 mg
Natri12.73 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.42 µg
Beta-caroten5 µg
Vitamin C37 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg