← Danh sách thực phẩm
Bí đao (bí xanh), luộc (Asgourd Waxgoured, boiled)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng17 kcal
Nước95.26 g
Chất đạm0.63 g
Chất bột đường3.58 g
Chất xơ1.05 g
Tro0.53 g
Khoáng chất
Canxi27.37 mg
Sắt0.32 mg
Magie8.04 mg
Phospho24.21 mg
Kali157.69 mg
Natri13.4 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.44 µg
Beta-caroten5.26 µg
Vitamin C21.42 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.22 mg